Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Heroininjektion
die
[heʁoˈiːnʔɪnjɛkˌt͡si̯oːn]
Danh từ
Số nhiều: Heroininjektionen
Định nghĩa
1
tiêm heroin
- Việc đưa heroin vào cơ thể bằng cách tiêm.
Injektion von Heroin
Danh từ