Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Herzstillstand
der
[ˈhɛʁt͡sʃtɪlˌʃtant]
Danh từ
Số nhiều: Herzstillstände
Định nghĩa
1
ngừng tim
- sự ngừng hoạt động của tim
Ausfall der Herztätigkeit
„Es wird plötzlicher
Herzstillstand
konstatiert.“
Người ta chẩn đoán là ngừng tim đột ngột.
Danh từ