„In den Hexenkulten hatte ein uraltes vorchristliches Wissen um die Wirksamkeit und Anwendung bestimmter Rauschdrogen, aber auch der Heilwirkung bestimmter Kräuter überlebt.“
“Trong các giáo phái phù thủy, một tri thức cổ xưa từ thời tiền Kitô giáo về tác dụng và cách sử dụng một số chất gây say, cũng như về công hiệu chữa bệnh của một số loài thảo mộc, đã còn được lưu truyền.”
„In der mittelalterlichen Volkskunde spielte Bilsenkraut bei den Praktiken des Hexenkults eine wichtige Rolle, wo es zusammen mit Stechapfel und Tollkirsche als Ingredienz von Hexensalben verwandt wurde.“
“Trong dân tục học thời trung cổ, cây lái đắng giữ một vai trò quan trọng trong các thực hành của tà giáo phù thủy, nơi nó được dùng cùng với cà độc dược và cà dược làm thành phần của thuốc mỡ phù thủy.”