„Eine nicht erkannte Hirnblutung ist tödlich, zeigt jedoch erst verspätet die Zeichen eines Schlaganfalls.“
Một ca xuất huyết não không được phát hiện sẽ gây tử vong, tuy nhiên chỉ biểu hiện các dấu hiệu của đột quỵ một cách muộn màng.
„Im Grunde war seine Hirnblutung die Folge mangelnder Disziplin und seine Sprachhemmung dem fehlenden Willen geschuldet, diese zu überwinden.“
Về cơ bản, chứng xuất huyết não của ông ấy là hậu quả của sự thiếu kỷ luật, còn sự ngập ngừng trong lời nói là do thiếu ý chí để vượt qua điều đó.