Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hirnfunktion
die
[ˈhɪʁnfʊŋkˌt͡si̯oːn]
Danh từ
Số nhiều: Hirnfunktionen
Định nghĩa
1
chức năng não
- Chức năng mà não bộ đảm nhiệm hoặc thực hiện.
Funktion, die das Hirn erfüllt
Từ đồng nghĩa
Gehirnfunktion
Danh từ