Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hirschbock
der
[ˈhɪʁʃˌbɔk]
Danh từ
Số nhiều: Hirschböcke
Định nghĩa
1
hươu đực
- con hươu giống đực, có gạc
männlicher Hirsch
Danh từ