Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hirschkadaver
der
[ˈhɪʁʃkaˌdaːvɐ]
Danh từ
Số nhiều: Hirschkadaver
Định nghĩa
1
xác hươu
- Xác chết của một con hươu.
Kadaver eines Hirschs
Danh từ