Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hirsefladen
der
[ˈhɪʁzəˌflaːdn̩]
Danh từ
Số nhiều: Hirsefladen
Định nghĩa
1
bánh kê
- Loại bánh dẹt được nướng làm từ hạt kê.
aus Hirse gebackenes, flaches Gebäck
Danh từ