Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hohlheit
die
[ˈhoːlhaɪ̯t]
Danh từ
Định nghĩa
1
độ hõm
- Tính chất hoặc trạng thái bị hõm vào, rỗng hoặc lõm xuống.
Eigenschaft, hohl zu sein
Danh từ