Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Holunderbusch
der
[hoˈlʊndɐˌbʊʃ]
Danh từ
Số nhiều: Holunderbüsche
Định nghĩa
1
bụi cơm cháy
- Bụi cây cơm cháy; cây cơm cháy mọc thành dạng bụi.
Busch des Holunders
Danh từ