Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Holzasche
die
[ˈhɔlt͡sˌʔaʃə]
Danh từ
Số nhiều: Holzaschen
Định nghĩa
1
tro gỗ
- Tro còn lại sau khi gỗ bị đốt cháy.
Asche, die von verbranntem Holz stammt
Danh từ