Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Holzlöffel
der
[ˈhɔlt͡sˌlœfl̩]
Danh từ
Số nhiều: Holzlöffel
Định nghĩa
1
thìa gỗ
- Một chiếc thìa được làm bằng gỗ.
ein hölzerner Löffel
Er rührte die Suppe mit einem großen
Holzlöffel
um.
Anh ấy khuấy món súp bằng một chiếc thìa gỗ lớn.
„Die Köchin Rosa schwenkte dort einen großen
Holzlöffel
.“
“Cô đầu bếp Rosa vung một chiếc thìa gỗ lớn ở đó.”
Danh từ