Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Holzpaddel
das
[ˈhɔlt͡sˌpadl̩]
Danh từ
Số nhiều: Holzpaddel
Định nghĩa
1
chèo gỗ
- Dụng cụ dùng để chèo hoặc khuấy, được làm bằng gỗ.
Paddel aus Holz
Danh từ