Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Holzschreibtisch
der
[ˈhɔlt͡sˌʃʁaɪ̯ptɪʃ]
Danh từ
Số nhiều: Holzschreibtische
Định nghĩa
1
bàn gỗ
- Bàn làm việc được làm bằng gỗ.
Schreibtisch aus Holz
Từ cụ thể hơn
Eichenholzschreibtisch
Eichenschreibtisch
Teakholzschreibtisch
Danh từ