Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Holzskulptur
die
[ˈhɔlt͡sskʊlpˌtuːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Holzskulpturen
Định nghĩa
1
tượng gỗ
- Tác phẩm điêu khắc được làm từ gỗ.
Skulptur aus Holz
Danh từ