Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Holzveranda
die
[ˈhɔlt͡sveˌʁanda]
Danh từ
Số nhiều: Holzveranden
Định nghĩa
1
hiên gỗ
- hiên nhà được làm bằng gỗ.
aus Holz bestehende Veranda
„Shaw betrat die niedrige, durchhängende
Holzveranda
und ging hinein, die Hand in der Nähe der Waffe.“
“Shaw bước lên hiên gỗ thấp, ọp ẹp rồi đi vào trong, tay để gần vũ khí.”
Danh từ