Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hornknopf
der
[ˈhɔʁnˌknɔp͡f]
Danh từ
Số nhiều: Hornknöpfe
Định nghĩa
1
cúc sừng
- Cúc áo được làm bằng sừng.
Knopf aus Horn
Danh từ