Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hummerbrötchen
das
[ˈhʊmɐˌbʁøːtçən]
Danh từ
Số nhiều: Hummerbrötchen
Định nghĩa
1
bánh mì tôm hùm
- bánh mì được phủ hoặc kẹp thịt tôm hùm lên trên
mit Hummer belegtes Brötchen
Danh từ