Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hundenase
die
[ˈhʊndəˌnaːzə]
Danh từ
Số nhiều: Hundenasen
Định nghĩa
1
mũi chó
- mũi của một con chó, cơ quan khứu giác đặc biệt nhạy bén của loài chó
Nase eines Hunds
Danh từ