Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Hundsrose
die
[ˈhʊnt͡sˌʁoːzə]
Danh từ
Số nhiều: Hundsrosen
Định nghĩa
1
Danh từ