Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Husarenoffizier
der
[huˈzaːʁənʔɔfiˌt͡siːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Husarenoffiziere
Định nghĩa
1
sĩ quan khinh kỵ
- Sĩ quan thuộc lực lượng khinh kỵ binh Husaren.
Offizier der Husaren
Danh từ