Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Immobilie
die
[ɪmoˈbiːli̯ə]
Danh từ
Số nhiều: Immobilien
Định nghĩa
1
bất động sản
- tài sản cố định không di dời được
unbewegliche Sachanlage
Die ungenutzte
Immobilie
könnte sofort veräußert werden.
Bất động sản không sử dụng có thể được bán ngay lập tức.
„Verkäufer von
Immobilien
erleben goldene Zeiten.“
“Người bán bất động sản đang trải qua thời kỳ hoàng kim.”
Từ đồng nghĩa
Anwesen
Gebäude
Grundstück
Haus
Liegenschaft
Từ trái nghĩa
Fahrnis
Mobilien
Từ cụ thể hơn
Luxusimmobilie
Schrottimmobilie
Danh từ