„In Kiel verbreitete sich das Gerücht über die Inhaftierung der Meuterer in Windeseile unter den unzufriedenen Marineangehörigen.“
Ở Kiel, tin đồn về việc giam giữ những người nổi loạn đã lan rất nhanh trong số các quân nhân hải quân bất mãn.
„Sie begründeten ihren Eintritt in den Ersten Weltkrieg mit der Inhaftierung mehrerer Mitglieder ihrer Gruppe, die 1914 für deutsche Zirkusse gearbeitet hatten.“
Họ biện minh cho việc tham gia Chiến tranh thế giới thứ nhất bằng việc một số thành viên trong nhóm của họ, những người đã làm việc cho các rạp xiếc Đức vào năm 1914, bị giam giữ.