Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Inkaherrscher
der
[ˈɪŋkaˌhɛʁʃɐ]
Danh từ
Số nhiều: Inkaherrscher
Định nghĩa
1
vua Inca
- người đứng đầu hoặc người cai trị đế chế Inca.
ein Oberhaupt der Inka
Danh từ