Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Innufer
das
[ˈɪnˌʔuːfɐ]
Danh từ
Số nhiều: Innufer
Định nghĩa
1
bờ sông Inn
- Vùng ven bờ hoặc mép bờ của sông Inn.
Randbereich des Inn
Danh từ