nhiệt tâm- Sự căng thẳng nội tâm hoặc lòng hăng hái, sự sốt sắng mạnh mẽ khi dồn sức vào một việc.
innerliche Anspannung, Eifer
Man spürte förmlich die Intension, mit der sie sich ihrer neuen Rolle widmete.
Người ta hầu như cảm nhận được rõ nhiệt tâm mà cô ấy dành cho vai trò mới của mình.
2
nội hàm- Nội dung khái niệm; tập hợp các đặc điểm bản chất dùng để xác định và mô tả một khái niệm.
Begriffsinhalt
„In der Logik werden Begriffe nach ihrem Inhalt oder nach ihrer Intension und nach ihrer Extension oder ihrem Umfang untersucht.“
“Trong logic học, các khái niệm được khảo sát theo nội dung của chúng hoặc theo nội hàm của chúng, và theo ngoại diên của chúng hoặc theo phạm vi của chúng.”
„…; die Intension eines Begriffs ist die Menge der Merkmale, durch die er charakterisiert wird.“
“...; nội hàm của một khái niệm là tập hợp những đặc điểm mà nhờ đó nó được đặc trưng hóa.”