Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Islamit
der
[ɪslaˈmiːt]
Danh từ
Số nhiều: Islamiten
Định nghĩa
1
người Hồi giáo
- Người theo đạo Hồi; tín đồ của Hồi giáo.
Anhänger des Islams
Từ đồng nghĩa
Moslem
Muslim
Từ cụ thể hơn
Chardschit
Mutazilit
Salafist
Schiit
Sufi
Sufist
Sunnit
Wahhabit
Danh từ