Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Jänner
der
[ˈjɛnɐ]
Danh từ
Số nhiều: Jänner
Định nghĩa
1
tháng Giêng
- tháng đầu tiên của năm dương lịch, có 31 ngày
erster, 31-tägiger Monat im Kalenderjahr
Das Buch erschien am 5.
Jänner
1850.
Cuốn sách được xuất bản vào ngày 5 tháng Giêng năm 1850.
Im
Jänner
reiste die Familie dann wieder nach Kopenhagen.
Vào tháng Giêng, gia đình lại đi đến Copenhagen.
Từ đồng nghĩa
Eismond
Hartung
Januar
Schneemonat
Wintermonat
Từ trái nghĩa
April
August
Dezember
Feber
Februar
Julei
Juli
Juni
+ 6 more
Danh từ