Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Jagdflieger
der
[ˈjaːktˌfliːɡɐ]
Danh từ
Số nhiều: Jagdflieger
Định nghĩa
1
phi công tiêm kích
- Phi công điều khiển máy bay tiêm kích.
Pilot, der ein Jagdflugzeug steuert
Er war lange Jahre als
Jagdflieger
bei der Luftwaffe.
Ông ấy đã nhiều năm làm phi công tiêm kích trong không quân.
Danh từ