„Obwohl Methan ein starkes Treibhausgas ist, beschwichtigen die Forscher, was die Folgen dieses Ausbruchs angeht: Die freigesetzte Gasmenge entspreche nur 0,5 Prozent des gesamten Jahresausstoßes der Bundesrepublik.“
“Mặc dù mêtan là một khí nhà kính mạnh, các nhà nghiên cứu trấn an về hậu quả của vụ phun trào này: lượng khí được giải phóng chỉ tương đương 0,5 phần trăm tổng lượng thải hằng năm của Cộng hòa Liên bang Đức.”
„Bereits die im Juni emittierten 50 Millionen Tonnen CO2 - der Jahresausstoß von Schweden - hätten demnach die Juni-Emissionen der vergangenen acht Jahre zusammen überstiegen.“
“Theo đó, riêng 50 triệu tấn CO2 được phát thải trong tháng Sáu — tương đương lượng thải hằng năm của Thụy Điển — đã vượt tổng lượng phát thải trong tháng Sáu của tám năm trước đó cộng lại.”