Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Jahresverdienst
der
[ˈjaːʁəsfɛɐ̯ˌdiːnst]
Danh từ
Số nhiều: Jahresverdienste
Định nghĩa
1
thu nhập năm
- Khoản tiền kiếm được hoặc nhận được trong vòng một năm.
Verdienst pro Jahr
Từ trái nghĩa
Monatsverdienst
Stundenverdienst
Tagesverdienst
Wochenverdienst
Danh từ