Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Jazzpianist
der
[ˈd͡ʒɛːspiaˌnɪst]
Danh từ
Số nhiều: Jazzpianisten
Định nghĩa
1
nghệ sĩ piano jazz
- nhạc công nhạc jazz chơi đàn piano.
Jazzmusiker, der Piano spielt
Danh từ