Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Jetpilotin
die
[ˈd͡ʒɛtpiˌloːtɪn]
Danh từ
Số nhiều: Jetpilotinnen
Định nghĩa
1
nữ phi công
- Người phụ nữ điều khiển máy bay phản lực.
weibliche Person, die einen Jet fliegt
Danh từ