„Das Dach ist eingestürzt, die schweren Balken liegen kreuz und quer, aber an den Wänden erkennt man noch die Kacheln, wo die Käse- oder die Fleischtheke war.“
Mái nhà đã sập xuống, những cây xà nặng nề nằm ngổn ngang, nhưng trên các bức tường vẫn có thể nhận ra những viên gạch men, nơi từng là quầy phô mai hoặc quầy thịt.
„Der Hof der Firma ist sehr schlicht gehalten und im winzigen Verkaufsladen steht eine überschaubare Käsetheke.“
Sân của công ty được bài trí rất đơn giản và trong cửa hàng bán lẻ nhỏ xíu có một quầy phô mai khiêm tốn.