„Heute dominieren Kühlcontainer bzw. Kühlcontainerschiffe sowie Tankcontainer für flüssige oder gasförmige Produkte.“
Ngày nay, container lạnh và tàu container lạnh cũng như container bồn cho các sản phẩm dạng lỏng hoặc khí đang chiếm ưu thế.
„Die "Botany" ist eines der weltgrößten Kühlcontainerschiffe.“
"Botany" là một trong những tàu container lạnh lớn nhất thế giới.