„Die Ablehnung des Wahlergebnisses hat er den Machthabern mit einer Kühnheit entgegengeschleudert, die in der Geschichte der Republik ohne Beispiel ist.“
Việc bác bỏ kết quả bầu cử đã được ông ta ném vào mặt những kẻ cầm quyền với một sự táo bạo chưa từng có tiền lệ trong lịch sử nước cộng hòa.
„Mut ist mit Kühnheit und Tapferkeit mit Leidensfähigkeit ausgestattet; beide müssen die Signale der Angst einerseits zur Kenntnis nehmen und andererseits deren Einfluss in Grenzen halten.“
“Lòng can đảm đi cùng với sự táo bạo và lòng dũng cảm đi cùng với khả năng chịu đựng; cả hai đều phải một mặt ghi nhận các tín hiệu của nỗi sợ hãi, mặt khác giữ ảnh hưởng của chúng trong giới hạn.”