Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kaffeetopf
der
[ˈkafeˌtɔp͡f]
Danh từ
Số nhiều: Kaffeetöpfe
Định nghĩa
1
cà phê
- cốc dùng để đựng hoặc chứa cà phê
Becher für/mit Kaffee
Danh từ