Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kalbskotelett
das
[ˈkalpskɔtˌlɛt]
Danh từ
Số nhiều: Kalbskoteletts
Định nghĩa
1
sườn bê
- miếng sườn được cắt từ thịt bê non
Kotelett aus Kalbsfleisch
„Dann verschafften sie sich alte Sardinenbüchsen, taten
Kalbskoteletts
hinein und legten sie in ein Wasserbad.“
Sau đó họ lấy những hộp cá mòi cũ, cho sườn bê vào và đặt chúng vào bể nước.
Danh từ