Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kampffliegerin
die
[ˈkamp͡fˌfliːɡəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Kampffliegerinnen
Định nghĩa
1
nữ phi công
- người phụ nữ lái máy bay chiến đấu
weibliche Person, die ein Kampfflugzeug fliegt
Từ đồng nghĩa
Kampfpilotin
Danh từ