Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kaninchenleber
die
[kaˈniːnçənˌleːbɐ]
Danh từ
Số nhiều: Kaninchenlebern
Định nghĩa
1
gan thỏ
- Gan của con thỏ, là cơ quan nội tạng của thỏ.
Leber eines Kaninchens
Als Vorspeise wurde gebratene
Kaninchenleber
serviert.
Món khai vị là gan thỏ chiên được phục vụ.
Danh từ