Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kappa
das
[ˈkapa]
Danh từ
Số nhiều: Kappas
Định nghĩa
1
kappa
- chữ cái thứ mười của bảng chữ cái Hy Lạp
zehnter Buchstabe des griechischen Alphabets
Danh từ