Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Karbatsche
die
[kaʁˈbaːt͡ʃə]
Danh từ
Số nhiều: Karbatschen
Định nghĩa
1
roi ngắn
- Loại roi có cán ngắn, dùng để quất hoặc đánh.
kurzstielige Peitsche
Danh từ