Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Karnevalssonntag
der
[ˈkaʁnəvalsˌzɔntaːk]
Danh từ
Số nhiều: Karnevalssonntage
Định nghĩa
1
Chủ nhật hóa trang
- Ngày Chủ nhật diễn ra trong mùa lễ hội hóa trang.
Sonntag in der Karnevalszeit
Danh từ