Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kartoffelnase
die
[kaʁˈtɔfl̩ˌnaːzə]
Danh từ
Số nhiều: Kartoffelnasen
Định nghĩa
1
mũi khoai tây
- một chiếc mũi to và dày
eine dicke, große Nase
Danh từ