Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Katzenpfote
die
[ˈkat͡sn̩ˌp͡foːtə]
Danh từ
Số nhiều: Katzenpfoten
Định nghĩa
1
bàn chân mèo
- Phần chân hoặc vuốt của con mèo.
Pfote einer Katze
Danh từ