Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kellerstufe
die
[ˈkɛlɐˌʃtuːfə]
Danh từ
Số nhiều: Kellerstufen
Định nghĩa
1
bậc hầm
- Bậc của cầu thang dẫn xuống tầng hầm hoặc hầm nhà.
Stufe einer Kellertreppe
Danh từ