„Flanagan streckte dem Flugbegleiter seine weiße Keramikschüssel entgegen, um ihm zu signalisieren, dass er eine dritte Portion Nüsse wollte, doch der Mann sagte, es gäbe gleich Mittagessen.“
Flanagan đưa chiếc bát gốm màu trắng của mình về phía tiếp viên hàng không để ra hiệu rằng ông muốn phần hạt thứ ba, nhưng người đàn ông nói rằng bữa trưa sẽ được phục vụ ngay sau đó.
„Die kleine grüne Keramikschüssel, die auf dem Kaminsims stand, war leer.“
Chiếc bát gốm nhỏ màu xanh đặt trên bệ lò sưởi đang trống rỗng.