Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kiefernrinde
die
[ˈkiːfɐnˌʁɪndə]
Danh từ
Số nhiều: Kiefernrinden
Định nghĩa
1
vỏ thông
- Phần vỏ của cây thông.
Rinde einer Kiefer
Danh từ