„An Bord bedienen Militärkosmonauten riesige Beobachtungskameras, zur Abwehr von Killersatelliten gibt es eine "Nudelman-Kanone"!“
“Trên khoang, các nhà du hành vũ trụ quân sự vận hành những máy ảnh quan sát khổng lồ, để phòng thủ trước các vệ tinh diệt mục tiêu còn có một ‘pháo Nudelman’!”
„Unklar ist, welche Schrottmengen von Killersatelliten stammen, die während des Kalten Krieges (und vielleicht auch noch heute) gegnerische Spionagesatelliten „neutralisierten“, sie also einfach rammten.“
“Hiện chưa rõ những lượng rác vũ trụ nào bắt nguồn từ các vệ tinh diệt mục tiêu, thứ đã ‘vô hiệu hóa’ các vệ tinh do thám của đối phương trong thời Chiến tranh Lạnh (và có lẽ cả ngày nay), tức là đơn giản đâm thẳng vào chúng.”