Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Kilovolt
das
[ˈkiːloˌvɔlt]
Danh từ
Số nhiều: Kilovolt
Định nghĩa
1
kilô vôn
- Đơn vị điện áp bằng một nghìn vôn.
tausend Volt
Danh từ